Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "hình sự" 1 hit

Vietnamese hình sự
English Adjectivescriminal
Example
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.

Search Results for Synonyms "hình sự" 5hit

Vietnamese chỉnh sửa
button1
English Verbsfix
Example
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
Vietnamese khinh suất
button1
English Adjectivescareless
Example
Đừng hành động khinh suất.  。
Don’t act carelessly.
Vietnamese phần mềm chỉnh sửa
English Nounsediting software
Example
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Vietnamese Bộ luật Hình sự
English NounsPenal Code
Example
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
Vietnamese bộ luật hình sự
English NounsCriminal code
Example
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.

Search Results for Phrases "hình sự" 7hit

chỉnh sữa một phần nội dung
Modify some of the content
Bài viết này cần chỉnh sửa.
This text needs to be edited.
Đừng hành động khinh suất.  。
Don’t act carelessly.
Tôi dùng phần mềm chỉnh sửa video.
I use editing software for videos.
Hành vi này vi phạm Điều 117 Bộ luật Hình sự.
This act violates Article 117 of the Penal Code.
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
This is a serious criminal case.
Điều 112 bộ luật hình sự, hay còn gọi là luật khi quân.
Article 112 of the Criminal Code, also known as the lèse-majesté law.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z